Al-Mesaimeer
Qatar
Al-Mesaimeer Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al-Mesaimeer ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Al-Mesaimeer là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Bàn thua
Al-Mesaimeer để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Al-Mesaimeer đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al-Mesaimeer đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer tổng số bàn thắng mỗi trận 2.86 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Al-Mesaimeer tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Al-Mesaimeer tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
CDG thống kê
Al-Mesaimeer đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al-Mesaimeer ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Kèo Chấp Thống Kê
Al-Mesaimeer ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Al-Mesaimeer ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Al-Mesaimeer ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al-Mesaimeer thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Al-Mesaimeer thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Al-Mesaimeer có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Al-Mesaimeer thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Al-Mesaimeer có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Phạt Góc Thống Kê
Al-Mesaimeer thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Al-Mesaimeer thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Al-Mesaimeer thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Al-Mesaimeer có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Al-Mesaimeer Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 28:14 | 14 | 29 | |
| 2 | 14 | 7 | 4 | 3 | 23:11 | 12 | 25 | |
| 3 | 14 | 6 | 5 | 3 | 24:18 | 6 | 23 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:28 | -2 | 21 | |
| 5 | 14 | 5 | 2 | 7 | 19:21 | -2 | 17 | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | 21:25 | -4 | 17 | |
| 7 | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 8 | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:27 | -14 | 11 |
- Promotion
- Promotion Playoffs